|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
13SR-1SR-14SR-4SR-6SR-11SR
|
Giải ĐB |
16480 |
Giải nhất |
86594 |
Giải nhì |
95398 37531 |
Giải ba |
91991 24901 13709 48113 55165 98162 |
Giải tư |
0087 4104 4610 1197 |
Giải năm |
2454 9376 7520 3286 5803 2266 |
Giải sáu |
667 512 834 |
Giải bảy |
65 34 92 18 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,8 | 0 | 1,3,4,9 | 0,3,9 | 1 | 0,2,3,8 | 1,6,9 | 2 | 0 | 0,1 | 3 | 1,42 | 0,32,5,9 | 4 | | 62 | 5 | 4 | 6,7,8 | 6 | 2,52,6,7 | 6,8,9 | 7 | 6 | 1,9 | 8 | 0,6,7 | 0 | 9 | 1,2,4,7 8 |
|
|
Giải ĐB |
38755 |
Giải nhất |
51445 |
Giải nhì |
40846 19407 |
Giải ba |
98361 68851 98133 85217 54176 51607 |
Giải tư |
9771 2708 1693 6159 |
Giải năm |
9357 3261 6667 5977 8924 6325 |
Giải sáu |
658 996 938 |
Giải bảy |
98 50 08 15 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5 | 0 | 72,82 | 5,62,7 | 1 | 5,7 | | 2 | 4,5 | 3,9 | 3 | 3,8 | 2 | 4 | 5,6 | 1,2,4,5 | 5 | 0,1,5,7 8,9 | 4,7,9 | 6 | 12,7 | 02,1,5,6 7 | 7 | 1,6,7 | 02,3,5,9 | 8 | | 5 | 9 | 3,6,8 |
|
15SA-12SA-7SA-5SA-9SA-14SA-2SA-1SA
|
Giải ĐB |
23768 |
Giải nhất |
75954 |
Giải nhì |
21719 51338 |
Giải ba |
75589 70894 99539 46559 23153 81926 |
Giải tư |
3767 5645 9723 3995 |
Giải năm |
3924 1418 7303 3767 4399 5092 |
Giải sáu |
838 117 334 |
Giải bảy |
65 33 75 81 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 3 | 8 | 1 | 7,8,9 | 9 | 2 | 3,4,6 | 0,2,3,5 | 3 | 3,4,82,9 | 2,3,5,9 | 4 | 5 | 4,6,7,9 | 5 | 3,4,9 | 2 | 6 | 5,72,8 | 1,62 | 7 | 5 | 1,32,6 | 8 | 1,9 | 1,3,5,8 9 | 9 | 2,4,5,9 |
|
4RM-5RM-6RM-13RM-11RM-12RM
|
Giải ĐB |
16440 |
Giải nhất |
64351 |
Giải nhì |
31055 80371 |
Giải ba |
49994 58565 01658 91439 28870 57232 |
Giải tư |
0349 9321 0866 1740 |
Giải năm |
2214 4528 9328 5316 2625 0233 |
Giải sáu |
801 922 679 |
Giải bảy |
47 76 01 71 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 42,7 | 0 | 12 | 02,2,5,72 | 1 | 4,6 | 2,3 | 2 | 1,2,5,82 | 3 | 3 | 2,3,9 | 1,9 | 4 | 02,7,9 | 2,5,6 | 5 | 1,5,8 | 1,6,7 | 6 | 5,6 | 4 | 7 | 0,12,6,9 | 22,5 | 8 | | 3,4,7 | 9 | 4 |
|
13RD-5RD-3RD-7RD-15RD-10RD
|
Giải ĐB |
71085 |
Giải nhất |
18328 |
Giải nhì |
78797 48541 |
Giải ba |
46956 56008 54100 55367 39190 50473 |
Giải tư |
5382 2316 9902 5825 |
Giải năm |
7643 2127 0441 0554 6448 9387 |
Giải sáu |
138 764 484 |
Giải bảy |
49 41 71 25 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,9 | 0 | 0,2,8 | 43,7 | 1 | 6 | 0,8 | 2 | 52,7,8 | 4,7 | 3 | 8 | 5,6,8 | 4 | 13,3,8,9 | 22,8 | 5 | 4,6 | 1,5 | 6 | 4,7 | 2,6,8,9 | 7 | 1,3 | 0,2,3,4 | 8 | 2,4,5,7 | 4 | 9 | 0,7 |
|
|
Giải ĐB |
46638 |
Giải nhất |
89412 |
Giải nhì |
72737 87756 |
Giải ba |
57974 99595 91718 18521 91484 48820 |
Giải tư |
4595 0551 1782 4512 |
Giải năm |
9965 8258 5690 5901 9239 9036 |
Giải sáu |
312 881 528 |
Giải bảy |
28 88 04 08 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,9 | 0 | 1,4,8 | 0,2,5,8 | 1 | 23,8 | 13,8 | 2 | 0,1,82 | | 3 | 6,7,8,9 | 0,7,8 | 4 | | 6,92 | 5 | 1,6,8 | 3,5 | 6 | 5 | 3 | 7 | 4 | 0,1,22,3 5,8 | 8 | 1,2,4,8 | 3 | 9 | 0,52 |
|
9QM-2QM-15QM-3QM-10QM-7QM
|
Giải ĐB |
98437 |
Giải nhất |
25100 |
Giải nhì |
22368 37271 |
Giải ba |
88300 09721 07843 60532 26375 91059 |
Giải tư |
8338 0498 7206 4444 |
Giải năm |
8135 6179 9356 3436 8678 8451 |
Giải sáu |
783 240 946 |
Giải bảy |
95 72 77 30 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 02,3,4 | 0 | 02,6 | 2,5,7 | 1 | | 3,7 | 2 | 1 | 4,8 | 3 | 0,2,5,6 7,8 | 4 | 4 | 0,3,4,6 | 3,7,9 | 5 | 1,6,9 | 0,3,4,5 | 6 | 8 | 3,7 | 7 | 1,2,5,7 8,9 | 3,6,7,9 | 8 | 3 | 5,7 | 9 | 5,8 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|