|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
3HE-5HE-10HE-8HE-11HE-14HE
|
Giải ĐB |
92059 |
Giải nhất |
59893 |
Giải nhì |
20295 16140 |
Giải ba |
04562 52826 56419 62210 00189 50910 |
Giải tư |
3126 5032 6404 0459 |
Giải năm |
8515 3047 7522 5314 7391 4871 |
Giải sáu |
033 016 414 |
Giải bảy |
76 42 71 27 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 12,4 | 0 | 4 | 72,9 | 1 | 02,42,5,6 9 | 2,3,4,6 | 2 | 2,62,7 | 3,9 | 3 | 2,3 | 0,12 | 4 | 0,2,7 | 1,9 | 5 | 92 | 1,22,7 | 6 | 2 | 2,4 | 7 | 12,6 | | 8 | 9 | 1,52,8 | 9 | 1,3,5 |
|
17HP-12HP-3HP-13HP-1HP-18HP-15HP-8HP
|
Giải ĐB |
38522 |
Giải nhất |
78852 |
Giải nhì |
24895 21880 |
Giải ba |
39485 23576 84647 62012 82227 09364 |
Giải tư |
1292 5744 5801 5195 |
Giải năm |
4902 2783 5067 3912 3989 6361 |
Giải sáu |
165 953 792 |
Giải bảy |
89 54 30 94 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,8 | 0 | 1,2 | 0,6 | 1 | 22 | 0,12,2,5 92 | 2 | 2,7 | 5,8 | 3 | 0 | 4,5,6,9 | 4 | 4,7 | 6,8,92 | 5 | 2,3,4 | 7 | 6 | 1,4,5,7 | 2,4,6 | 7 | 6 | | 8 | 0,3,5,92 | 82 | 9 | 22,4,52 |
|
3HX-12HX-7HX-11HX-14HX-5HX
|
Giải ĐB |
52770 |
Giải nhất |
72632 |
Giải nhì |
94230 01290 |
Giải ba |
00944 60752 38682 13546 09037 56528 |
Giải tư |
7236 6255 7117 5805 |
Giải năm |
6024 4076 7706 6242 5151 5198 |
Giải sáu |
515 311 771 |
Giải bảy |
40 65 69 32 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,4,7,9 | 0 | 5,6 | 1,5,7 | 1 | 1,5,7 | 32,4,5,8 | 2 | 4,8 | | 3 | 0,22,6,7 | 2,4 | 4 | 0,2,4,6 | 0,1,5,6 | 5 | 1,2,5 | 0,3,4,7 | 6 | 5,9 | 1,3 | 7 | 0,1,6 | 2,9 | 8 | 2 | 6 | 9 | 0,8 |
|
6GE-1GE-11GE-2GE-8GE-18GE-7GE-17GE
|
Giải ĐB |
75996 |
Giải nhất |
04902 |
Giải nhì |
25318 92214 |
Giải ba |
52253 61070 38643 84891 18913 13077 |
Giải tư |
6533 5487 5262 6897 |
Giải năm |
0336 4573 1078 5865 1877 6361 |
Giải sáu |
858 380 829 |
Giải bảy |
07 87 48 81 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 7,8 | 0 | 2,7 | 6,8,9 | 1 | 3,4,8 | 0,6 | 2 | 9 | 1,3,4,5 7 | 3 | 3,6 | 1 | 4 | 3,8 | 6 | 5 | 3,8 | 3,9 | 6 | 1,2,5 | 0,72,82,9 | 7 | 0,3,72,8 | 1,4,5,7 | 8 | 0,1,72 | 2 | 9 | 1,6,7 |
|
|
Giải ĐB |
05776 |
Giải nhất |
49100 |
Giải nhì |
70349 63260 |
Giải ba |
03748 53195 55751 50581 47510 45326 |
Giải tư |
7831 5315 1200 5855 |
Giải năm |
6879 2316 2395 2324 0407 8819 |
Giải sáu |
108 898 166 |
Giải bảy |
97 50 75 99 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 02,1,5,6 | 0 | 02,7,8 | 3,5,8 | 1 | 0,5,6,9 | | 2 | 4,6 | | 3 | 1 | 2 | 4 | 8,9 | 1,5,7,92 | 5 | 0,1,5 | 1,2,6,7 | 6 | 0,6 | 0,9 | 7 | 5,6,9 | 0,4,9 | 8 | 1 | 1,4,7,9 | 9 | 52,7,8,9 |
|
|
Giải ĐB |
71610 |
Giải nhất |
89551 |
Giải nhì |
25825 57592 |
Giải ba |
04061 27766 63457 55406 80996 71332 |
Giải tư |
4220 8664 4267 0323 |
Giải năm |
1489 4707 5990 1175 9767 6607 |
Giải sáu |
536 385 828 |
Giải bảy |
32 64 98 25 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,9 | 0 | 6,72 | 5,6 | 1 | 0 | 32,9 | 2 | 0,3,52,8 | 2 | 3 | 22,6 | 62 | 4 | | 22,7,8 | 5 | 1,7 | 0,3,6,9 | 6 | 1,42,6,72 | 02,5,62 | 7 | 5 | 2,9 | 8 | 5,9 | 8 | 9 | 0,2,6,8 |
|
|
Giải ĐB |
66819 |
Giải nhất |
58970 |
Giải nhì |
81233 87337 |
Giải ba |
67364 85138 96320 49873 10652 89668 |
Giải tư |
8394 8830 8457 0320 |
Giải năm |
3125 3132 4645 4147 8339 8043 |
Giải sáu |
111 430 454 |
Giải bảy |
22 57 54 16 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 22,32,7 | 0 | | 1 | 1 | 1,6,9 | 2,3,5 | 2 | 02,2,5 | 3,4,7 | 3 | 02,2,3,7 8,9 | 52,6,9 | 4 | 3,5,7 | 2,4 | 5 | 2,42,72 | 1 | 6 | 4,8 | 3,4,52 | 7 | 0,3 | 3,6 | 8 | | 1,3 | 9 | 4 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|