|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
89934 |
Giải nhất |
98039 |
Giải nhì |
29064 54597 |
Giải ba |
05886 13249 73632 05024 45732 64584 |
Giải tư |
9159 8018 1853 5322 |
Giải năm |
4422 3967 9872 8052 5276 3556 |
Giải sáu |
107 348 006 |
Giải bảy |
61 38 84 13 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 6,7 | 6 | 1 | 3,8 | 22,32,5,7 | 2 | 22,4 | 1,5 | 3 | 22,4,8,9 | 2,3,6,82 | 4 | 8,9 | | 5 | 2,3,6,9 | 0,5,7,8 | 6 | 1,4,7 | 0,6,9 | 7 | 2,6 | 1,3,4 | 8 | 42,6 | 3,4,5 | 9 | 7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
08842 |
Giải nhất |
59849 |
Giải nhì |
50730 94348 |
Giải ba |
71647 80880 07569 48333 12728 53203 |
Giải tư |
7032 9704 7506 2894 |
Giải năm |
3797 7478 9386 1726 5946 8328 |
Giải sáu |
392 514 790 |
Giải bảy |
88 61 66 91 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,8,9 | 0 | 3,4,6 | 6,9 | 1 | 4 | 3,4,9 | 2 | 6,82 | 0,3 | 3 | 0,2,3 | 0,1,9 | 4 | 2,6,7,8 9 | | 5 | | 0,2,4,6 8 | 6 | 1,6,9 | 4,9 | 7 | 8 | 22,4,7,8 | 8 | 0,6,8 | 4,6 | 9 | 0,1,2,4 7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
80884 |
Giải nhất |
28422 |
Giải nhì |
69711 15024 |
Giải ba |
52800 72571 21856 36923 45510 35295 |
Giải tư |
0027 8594 5449 5817 |
Giải năm |
4433 9390 0946 9490 0665 9952 |
Giải sáu |
233 767 698 |
Giải bảy |
67 80 46 70 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,1,7,8 92 | 0 | 0 | 1,7 | 1 | 0,1,7 | 2,5 | 2 | 2,3,4,7 | 2,32 | 3 | 32 | 2,8,9 | 4 | 62,9 | 6,9 | 5 | 2,6 | 42,5 | 6 | 5,72 | 1,2,62 | 7 | 0,1 | 9 | 8 | 0,4 | 4 | 9 | 02,4,5,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
84921 |
Giải nhất |
81617 |
Giải nhì |
69973 78807 |
Giải ba |
36243 73099 35673 90544 08878 99967 |
Giải tư |
4784 5853 8341 3447 |
Giải năm |
2918 0227 8512 2136 8820 0565 |
Giải sáu |
655 578 905 |
Giải bảy |
90 66 07 45 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,9 | 0 | 5,72 | 2,4 | 1 | 2,7,8 | 1 | 2 | 0,1,7 | 4,5,72 | 3 | 6 | 4,8 | 4 | 1,3,4,5 7 | 0,4,5,6 | 5 | 3,5 | 3,6 | 6 | 5,6,7 | 02,1,2,4 6 | 7 | 32,82 | 1,72 | 8 | 4 | 9 | 9 | 0,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
86293 |
Giải nhất |
97468 |
Giải nhì |
34473 04501 |
Giải ba |
12565 96224 57818 04765 75408 29093 |
Giải tư |
4429 8897 5991 4939 |
Giải năm |
0788 1655 7557 0914 9965 6371 |
Giải sáu |
325 564 802 |
Giải bảy |
74 02 86 90 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 9 | 0 | 1,22,8 | 0,7,9 | 1 | 4,8 | 02 | 2 | 4,5,9 | 7,92 | 3 | 9 | 1,2,6,7 | 4 | | 2,5,63 | 5 | 5,7 | 8 | 6 | 4,53,8 | 5,9 | 7 | 1,3,4 | 0,1,6,8 | 8 | 6,8 | 2,3 | 9 | 0,1,32,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
56659 |
Giải nhất |
91045 |
Giải nhì |
71332 10243 |
Giải ba |
76182 60498 07426 93265 09447 93363 |
Giải tư |
4325 1155 2948 2427 |
Giải năm |
0313 5932 5441 5283 4072 3195 |
Giải sáu |
391 621 502 |
Giải bảy |
55 76 54 81 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 2 | 2,4,8,9 | 1 | 3 | 0,32,7,8 | 2 | 1,5,6,7 | 1,4,6,8 | 3 | 22 | 5 | 4 | 1,3,5,7 8 | 2,4,52,6 9 | 5 | 4,52,9 | 2,7 | 6 | 3,5 | 2,4 | 7 | 2,6 | 4,9 | 8 | 1,2,3 | 5 | 9 | 1,5,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
87939 |
Giải nhất |
29736 |
Giải nhì |
00275 25612 |
Giải ba |
08583 07080 73585 48208 02081 94270 |
Giải tư |
2982 2629 7103 1896 |
Giải năm |
1963 5515 5239 0459 2040 1889 |
Giải sáu |
710 949 666 |
Giải bảy |
50 18 31 73 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,4,5,7 8 | 0 | 3,8 | 3,8 | 1 | 0,2,5,8 | 1,8 | 2 | 9 | 0,6,7,8 | 3 | 1,6,92 | | 4 | 0,9 | 1,7,8 | 5 | 0,9 | 3,6,9 | 6 | 3,6 | | 7 | 0,3,5 | 0,1 | 8 | 0,1,2,3 5,9 | 2,32,4,5 8 | 9 | 6 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|