|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
|
Giải ĐB |
14845 |
Giải nhất |
69900 |
Giải nhì |
28840 83539 |
Giải ba |
08931 27123 16980 19967 30417 36739 |
Giải tư |
0265 2172 4034 8695 |
Giải năm |
8604 5540 1373 8129 2469 8205 |
Giải sáu |
050 357 571 |
Giải bảy |
93 65 63 48 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,42,5,8 | 0 | 0,4,5 | 3,7 | 1 | 7 | 7 | 2 | 3,9 | 2,6,7,9 | 3 | 1,4,92 | 0,3 | 4 | 02,5,8 | 0,4,62,9 | 5 | 0,7 | | 6 | 3,52,7,9 | 1,5,6 | 7 | 1,2,3 | 4 | 8 | 0 | 2,32,6 | 9 | 3,5 |
|
|
Giải ĐB |
23587 |
Giải nhất |
78302 |
Giải nhì |
01894 49918 |
Giải ba |
93998 78527 63833 39241 11863 73179 |
Giải tư |
3832 7552 4747 9894 |
Giải năm |
0690 6514 9771 3340 9445 7222 |
Giải sáu |
556 584 473 |
Giải bảy |
74 12 57 68 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,9 | 0 | 2 | 4,7 | 1 | 2,4,8 | 0,1,2,3 5 | 2 | 2,7 | 3,6,7 | 3 | 2,3 | 1,7,8,92 | 4 | 0,1,5,7 | 4 | 5 | 2,6,7 | 5 | 6 | 3,8 | 2,4,5,8 | 7 | 1,3,4,9 | 1,6,9 | 8 | 4,7 | 7 | 9 | 0,42,8 |
|
|
Giải ĐB |
01883 |
Giải nhất |
29234 |
Giải nhì |
29864 58259 |
Giải ba |
75481 58890 99556 40466 80271 02631 |
Giải tư |
4288 5102 2827 0213 |
Giải năm |
9692 8225 2759 5740 5817 3472 |
Giải sáu |
279 863 739 |
Giải bảy |
53 93 04 43 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,9 | 0 | 2,4 | 3,7,8 | 1 | 3,7 | 0,7,9 | 2 | 5,7 | 1,4,5,6 8,9 | 3 | 1,4,9 | 0,3,6 | 4 | 0,3 | 2 | 5 | 3,6,92 | 5,6 | 6 | 3,4,6 | 1,2 | 7 | 1,2,9 | 8 | 8 | 1,3,8 | 3,52,7 | 9 | 0,2,3 |
|
|
Giải ĐB |
86133 |
Giải nhất |
56697 |
Giải nhì |
41104 06349 |
Giải ba |
28749 27284 04137 37947 41001 78224 |
Giải tư |
1780 7596 4593 5824 |
Giải năm |
1391 2673 8181 7399 3851 4870 |
Giải sáu |
501 069 440 |
Giải bảy |
34 88 53 68 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,7,8 | 0 | 12,4 | 02,5,8,9 | 1 | | | 2 | 42 | 3,5,7,9 | 3 | 3,4,7 | 0,22,3,8 | 4 | 0,7,92 | | 5 | 1,3 | 9 | 6 | 8,9 | 3,4,9 | 7 | 0,3 | 6,8 | 8 | 0,1,4,8 | 42,6,9 | 9 | 1,3,6,7 9 |
|
|
Giải ĐB |
35854 |
Giải nhất |
55456 |
Giải nhì |
36398 06618 |
Giải ba |
95560 37997 57252 85867 76489 23428 |
Giải tư |
2647 7091 5434 6921 |
Giải năm |
3923 5383 2172 3765 9151 9349 |
Giải sáu |
431 894 058 |
Giải bảy |
25 36 79 99 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6 | 0 | | 2,3,5,9 | 1 | 8 | 5,7 | 2 | 1,3,5,8 | 2,8 | 3 | 1,4,6 | 3,5,9 | 4 | 7,9 | 2,6 | 5 | 1,2,4,6 8 | 3,5 | 6 | 0,5,7 | 4,6,9 | 7 | 2,9 | 1,2,5,9 | 8 | 3,9 | 4,7,8,9 | 9 | 1,4,7,8 9 |
|
|
Giải ĐB |
68083 |
Giải nhất |
83321 |
Giải nhì |
19752 31140 |
Giải ba |
76580 74508 16504 51988 65231 31388 |
Giải tư |
4992 3476 1420 3993 |
Giải năm |
3563 7372 4211 6331 4560 4388 |
Giải sáu |
567 486 673 |
Giải bảy |
10 38 65 42 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,4,6 8 | 0 | 4,8 | 1,2,32 | 1 | 0,1 | 4,5,7,9 | 2 | 0,1 | 6,7,8,9 | 3 | 12,8 | 0 | 4 | 0,2 | 6 | 5 | 2 | 7,8 | 6 | 0,3,5,7 | 6 | 7 | 2,3,6 | 0,3,83 | 8 | 0,3,6,83 | | 9 | 2,3 |
|
|
Giải ĐB |
44938 |
Giải nhất |
04780 |
Giải nhì |
80423 36967 |
Giải ba |
41762 41421 50819 65964 18197 67973 |
Giải tư |
4754 5184 9197 4162 |
Giải năm |
4191 3901 6791 2752 4568 2106 |
Giải sáu |
628 205 271 |
Giải bảy |
23 10 86 61 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,8 | 0 | 1,5,6 | 0,2,6,7 92 | 1 | 0,9 | 5,62 | 2 | 1,32,8 | 22,7 | 3 | 8 | 5,6,8 | 4 | | 0 | 5 | 2,4 | 0,8 | 6 | 1,22,4,7 8 | 6,92 | 7 | 1,3 | 2,3,6 | 8 | 0,4,6 | 1 | 9 | 12,72 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|