|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
|
Giải ĐB |
99667 |
Giải nhất |
71324 |
Giải nhì |
62690 15314 |
Giải ba |
09270 02027 74364 22849 47145 04223 |
Giải tư |
2248 8343 2604 6864 |
Giải năm |
0385 1845 9246 8261 6712 7198 |
Giải sáu |
213 654 279 |
Giải bảy |
04 06 19 54 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 7,9 | 0 | 42,6 | 6 | 1 | 2,3,4,9 | 1 | 2 | 3,4,7 | 1,2,4 | 3 | | 02,1,2,52 62 | 4 | 3,52,6,8 9 | 42,8 | 5 | 42 | 0,4 | 6 | 1,42,7 | 2,6 | 7 | 0,9 | 4,9 | 8 | 5 | 1,4,7 | 9 | 0,8 |
|
|
Giải ĐB |
74033 |
Giải nhất |
25383 |
Giải nhì |
76181 71283 |
Giải ba |
51346 13237 72856 03520 83143 06133 |
Giải tư |
1178 7204 1985 6671 |
Giải năm |
2427 6778 7336 1342 0623 8496 |
Giải sáu |
647 355 609 |
Giải bảy |
43 75 99 80 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,8 | 0 | 4,9 | 7,8 | 1 | | 4 | 2 | 0,3,7 | 2,32,42,82 | 3 | 32,6,7 | 0 | 4 | 2,32,6,7 | 5,7,8 | 5 | 5,6 | 3,4,5,9 | 6 | | 2,3,4 | 7 | 1,5,82 | 72 | 8 | 0,1,32,5 | 0,9 | 9 | 6,9 |
|
|
Giải ĐB |
38201 |
Giải nhất |
04391 |
Giải nhì |
89226 43465 |
Giải ba |
76401 88715 96354 27474 52186 40417 |
Giải tư |
5990 4425 1706 0354 |
Giải năm |
2758 7737 9829 5168 8297 6872 |
Giải sáu |
229 318 488 |
Giải bảy |
61 57 36 42 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 9 | 0 | 12,6 | 02,6,9 | 1 | 5,7,8 | 4,7 | 2 | 5,6,92 | | 3 | 6,7 | 52,7 | 4 | 2 | 1,2,6 | 5 | 42,7,8 | 0,2,3,8 | 6 | 1,5,8 | 1,3,5,9 | 7 | 2,4 | 1,5,6,8 | 8 | 6,8 | 22 | 9 | 0,1,7 |
|
|
Giải ĐB |
20970 |
Giải nhất |
22084 |
Giải nhì |
00209 87804 |
Giải ba |
10201 70052 40817 91950 51599 31477 |
Giải tư |
7171 5268 5269 9489 |
Giải năm |
6290 2304 0234 5656 1059 3558 |
Giải sáu |
403 755 319 |
Giải bảy |
28 16 31 94 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,7,9 | 0 | 1,3,42,9 | 0,3,7 | 1 | 6,7,9 | 5 | 2 | 8 | 0 | 3 | 1,4 | 02,3,8,9 | 4 | | 5 | 5 | 0,2,5,6 8,9 | 1,5 | 6 | 8,9 | 1,7 | 7 | 0,1,7 | 2,5,6 | 8 | 4,9 | 0,1,5,6 8,9 | 9 | 0,4,9 |
|
|
Giải ĐB |
01524 |
Giải nhất |
36489 |
Giải nhì |
21543 06276 |
Giải ba |
90153 35539 26252 60279 79910 68651 |
Giải tư |
2758 2418 8445 2009 |
Giải năm |
4027 7705 4250 3426 8658 7518 |
Giải sáu |
726 050 867 |
Giải bảy |
48 00 72 77 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,1,52 | 0 | 0,5,9 | 5 | 1 | 0,82 | 5,7 | 2 | 4,62,7 | 4,5 | 3 | 9 | 2 | 4 | 3,5,8 | 0,4 | 5 | 02,1,2,3 82 | 22,7 | 6 | 7 | 2,6,7 | 7 | 2,6,7,9 | 12,4,52 | 8 | 9 | 0,3,7,8 | 9 | |
|
|
Giải ĐB |
23974 |
Giải nhất |
69288 |
Giải nhì |
38606 73498 |
Giải ba |
38427 68078 02518 89471 68923 14554 |
Giải tư |
2575 9718 3991 0337 |
Giải năm |
3042 9750 3758 7465 3460 1873 |
Giải sáu |
916 340 296 |
Giải bảy |
46 76 11 17 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,5,6 | 0 | 6 | 1,7,9 | 1 | 1,6,7,82 | 4 | 2 | 3,7 | 2,7 | 3 | 7 | 5,7 | 4 | 0,2,6 | 6,7 | 5 | 0,4,8 | 0,1,4,7 9 | 6 | 0,5 | 1,2,3 | 7 | 1,3,4,5 6,8 | 12,5,7,8 9 | 8 | 8 | | 9 | 1,6,8 |
|
|
Giải ĐB |
81258 |
Giải nhất |
34812 |
Giải nhì |
71321 79016 |
Giải ba |
26210 05924 04724 87059 91779 58866 |
Giải tư |
8121 1132 6985 0287 |
Giải năm |
2112 6748 7196 3282 3525 4315 |
Giải sáu |
675 192 917 |
Giải bảy |
05 62 09 93 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1 | 0 | 5,9 | 22 | 1 | 0,22,5,6 7 | 12,3,6,8 9 | 2 | 12,42,5 | 9 | 3 | 2 | 22 | 4 | 8 | 0,1,2,7 8 | 5 | 8,9 | 1,6,9 | 6 | 2,6 | 1,8 | 7 | 5,9 | 4,5 | 8 | 2,5,7 | 0,5,7 | 9 | 2,3,6 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|