|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
|
Giải ĐB |
00962 |
Giải nhất |
78214 |
Giải nhì |
99820 58589 |
Giải ba |
51343 56552 49873 87235 72705 12629 |
Giải tư |
5985 4297 6393 2227 |
Giải năm |
0453 9542 1617 4281 6858 9617 |
Giải sáu |
838 293 287 |
Giải bảy |
69 39 97 78 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2 | 0 | 5 | 8 | 1 | 4,72 | 4,5,6 | 2 | 0,7,9 | 4,5,7,92 | 3 | 5,8,9 | 1 | 4 | 2,3 | 0,3,8 | 5 | 2,3,8 | | 6 | 2,9 | 12,2,8,92 | 7 | 3,8 | 3,5,7 | 8 | 1,5,7,9 | 2,3,6,8 | 9 | 32,72 |
|
|
Giải ĐB |
51545 |
Giải nhất |
42892 |
Giải nhì |
43403 47804 |
Giải ba |
34204 39267 75895 58649 31151 03816 |
Giải tư |
9799 3002 2439 9543 |
Giải năm |
3525 0656 2473 2559 2720 6574 |
Giải sáu |
684 721 993 |
Giải bảy |
34 81 28 64 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2 | 0 | 2,3,42 | 2,5,8 | 1 | 6 | 0,9 | 2 | 0,1,5,8 | 0,4,7,9 | 3 | 4,9 | 02,3,6,7 8 | 4 | 3,5,9 | 2,4,9 | 5 | 1,6,9 | 1,5 | 6 | 4,7 | 6 | 7 | 3,4 | 2 | 8 | 1,4 | 3,4,5,9 | 9 | 2,3,5,9 |
|
|
Giải ĐB |
32489 |
Giải nhất |
47814 |
Giải nhì |
67778 64994 |
Giải ba |
02466 38257 71930 82009 29927 16437 |
Giải tư |
8000 8419 5851 1130 |
Giải năm |
8104 4423 3458 2644 1068 3756 |
Giải sáu |
844 880 084 |
Giải bảy |
82 30 62 63 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,33,8 | 0 | 0,4,9 | 5 | 1 | 4,9 | 6,8 | 2 | 3,7 | 2,6 | 3 | 03,7 | 0,1,42,8 9 | 4 | 42 | | 5 | 1,6,7,8 | 5,6 | 6 | 2,3,6,8 | 2,3,5 | 7 | 8 | 5,6,7 | 8 | 0,2,4,9 | 0,1,8 | 9 | 4 |
|
|
Giải ĐB |
45276 |
Giải nhất |
47653 |
Giải nhì |
82065 29276 |
Giải ba |
25396 81597 83276 57151 14066 09935 |
Giải tư |
7280 7973 8102 1845 |
Giải năm |
4819 6414 6791 4206 8832 2861 |
Giải sáu |
470 430 439 |
Giải bảy |
98 59 29 32 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,7,8 | 0 | 2,6 | 5,6,9 | 1 | 4,9 | 0,32 | 2 | 9 | 5,7 | 3 | 0,22,5,9 | 1 | 4 | 5 | 3,4,6 | 5 | 1,3,9 | 0,6,73,9 | 6 | 1,5,6 | 9 | 7 | 0,3,63 | 9 | 8 | 0 | 1,2,3,5 | 9 | 1,6,7,8 |
|
|
Giải ĐB |
50522 |
Giải nhất |
93807 |
Giải nhì |
60664 34149 |
Giải ba |
41188 75652 28599 11322 09251 24266 |
Giải tư |
4305 8696 9716 0634 |
Giải năm |
1748 1020 6324 4081 6361 9632 |
Giải sáu |
263 343 076 |
Giải bảy |
30 37 03 82 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3 | 0 | 3,5,7 | 5,6,8 | 1 | 6 | 22,3,5,8 | 2 | 0,22,4 | 0,4,6 | 3 | 0,2,4,7 | 2,3,6 | 4 | 3,8,9 | 0 | 5 | 1,2 | 1,6,7,9 | 6 | 1,3,4,6 | 0,3 | 7 | 6 | 4,8 | 8 | 1,2,8 | 4,9 | 9 | 6,9 |
|
|
Giải ĐB |
46365 |
Giải nhất |
59917 |
Giải nhì |
16680 55318 |
Giải ba |
30230 24324 17794 64353 25382 59178 |
Giải tư |
9320 1706 4619 0567 |
Giải năm |
4866 2328 1998 4059 7079 9881 |
Giải sáu |
721 147 132 |
Giải bảy |
37 60 32 20 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 22,3,6,8 | 0 | 6 | 2,8 | 1 | 7,8,9 | 32,8 | 2 | 02,1,4,8 | 5 | 3 | 0,22,7 | 2,9 | 4 | 7 | 6 | 5 | 3,9 | 0,6 | 6 | 0,5,6,7 | 1,3,4,6 | 7 | 8,9 | 1,2,7,9 | 8 | 0,1,2 | 1,5,7 | 9 | 4,8 |
|
|
Giải ĐB |
39341 |
Giải nhất |
39185 |
Giải nhì |
62826 38885 |
Giải ba |
87724 97300 07530 57907 92902 82203 |
Giải tư |
3827 8092 3696 0301 |
Giải năm |
2207 1685 1255 2593 9906 3278 |
Giải sáu |
691 078 105 |
Giải bảy |
81 66 67 71 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,3 | 0 | 0,1,2,3 5,6,72 | 0,4,7,8 9 | 1 | | 0,9 | 2 | 4,6,7 | 0,9 | 3 | 0 | 2 | 4 | 1 | 0,5,83 | 5 | 5 | 0,2,6,9 | 6 | 6,7 | 02,2,6 | 7 | 1,82 | 72 | 8 | 1,53 | | 9 | 1,2,3,6 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|