|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
|
Giải ĐB |
14012 |
Giải nhất |
27116 |
Giải nhì |
49045 61784 |
Giải ba |
18025 85323 87635 02069 05472 52027 |
Giải tư |
5546 8159 5494 4443 |
Giải năm |
5634 3006 7014 9544 4947 3570 |
Giải sáu |
316 638 684 |
Giải bảy |
77 89 23 10 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,7 | 0 | 6 | | 1 | 0,2,4,62 | 1,7 | 2 | 32,5,7 | 22,4 | 3 | 4,5,8 | 1,3,4,82 9 | 4 | 3,4,5,6 7 | 2,3,4 | 5 | 9 | 0,12,4 | 6 | 9 | 2,4,7 | 7 | 0,2,7 | 3 | 8 | 42,9 | 5,6,8 | 9 | 4 |
|
|
Giải ĐB |
18988 |
Giải nhất |
48668 |
Giải nhì |
47991 35657 |
Giải ba |
18820 19040 74008 03454 47883 03994 |
Giải tư |
2118 3015 7345 1917 |
Giải năm |
3105 1707 1429 7360 7201 4545 |
Giải sáu |
319 411 577 |
Giải bảy |
61 22 06 81 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,4,6 | 0 | 1,5,6,7 8 | 0,1,6,8 9 | 1 | 1,5,7,8 9 | 2 | 2 | 0,2,9 | 8 | 3 | | 5,9 | 4 | 0,52 | 0,1,42 | 5 | 4,7 | 0 | 6 | 0,1,8 | 0,1,5,7 | 7 | 7 | 0,1,6,8 | 8 | 1,3,8 | 1,2 | 9 | 1,4 |
|
|
Giải ĐB |
70724 |
Giải nhất |
59175 |
Giải nhì |
43469 66412 |
Giải ba |
27929 25035 44244 27602 38312 39603 |
Giải tư |
9701 3435 4191 7196 |
Giải năm |
1451 8284 9602 0326 3860 0894 |
Giải sáu |
974 027 404 |
Giải bảy |
52 15 76 07 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6 | 0 | 1,22,3,4 7 | 0,5,9 | 1 | 22,5 | 02,12,5 | 2 | 4,6,7,9 | 0 | 3 | 52 | 0,2,4,7 8,9 | 4 | 4 | 1,32,7 | 5 | 1,2 | 2,7,9 | 6 | 0,9 | 0,2 | 7 | 4,5,6 | | 8 | 4 | 2,6 | 9 | 1,4,6 |
|
|
Giải ĐB |
28068 |
Giải nhất |
81159 |
Giải nhì |
61513 03897 |
Giải ba |
23690 42853 87854 86579 31960 84663 |
Giải tư |
4296 2222 8323 0530 |
Giải năm |
7155 4141 9540 9110 5461 9874 |
Giải sáu |
339 301 738 |
Giải bảy |
19 73 48 49 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,3,4,6 9 | 0 | 1 | 0,4,6 | 1 | 0,3,9 | 2 | 2 | 2,3 | 1,2,5,6 7 | 3 | 0,8,9 | 5,7 | 4 | 0,1,8,9 | 5 | 5 | 3,4,5,9 | 9 | 6 | 0,1,3,8 | 9 | 7 | 3,4,9 | 3,4,6 | 8 | | 1,3,4,5 7 | 9 | 0,6,7 |
|
|
Giải ĐB |
55076 |
Giải nhất |
95857 |
Giải nhì |
30076 21812 |
Giải ba |
93192 70815 05021 45931 71559 83836 |
Giải tư |
0047 6937 0027 7072 |
Giải năm |
4383 7811 9536 4023 4208 3913 |
Giải sáu |
294 128 393 |
Giải bảy |
87 22 38 01 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 1,8 | 0,1,2,3 | 1 | 1,2,3,5 | 1,2,7,9 | 2 | 1,2,3,7 8 | 1,2,8,9 | 3 | 1,62,7,8 | 9 | 4 | 7 | 1 | 5 | 7,9 | 32,72 | 6 | | 2,3,4,5 8 | 7 | 2,62 | 0,2,3 | 8 | 3,7 | 5 | 9 | 2,3,4 |
|
|
Giải ĐB |
28797 |
Giải nhất |
56813 |
Giải nhì |
10789 25351 |
Giải ba |
42354 31157 32621 79754 90001 72994 |
Giải tư |
8213 7690 4596 1685 |
Giải năm |
5677 4725 5707 0304 0841 5838 |
Giải sáu |
898 378 362 |
Giải bảy |
56 62 97 08 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 9 | 0 | 1,4,7,8 | 0,2,4,5 | 1 | 32 | 62 | 2 | 1,5 | 12 | 3 | 8 | 0,52,9 | 4 | 1 | 2,8 | 5 | 1,42,6,7 | 5,9 | 6 | 22 | 0,5,7,92 | 7 | 7,8 | 0,3,7,9 | 8 | 5,9 | 8 | 9 | 0,4,6,72 8 |
|
|
Giải ĐB |
30468 |
Giải nhất |
69114 |
Giải nhì |
43626 50636 |
Giải ba |
78039 19189 73156 47974 85285 94624 |
Giải tư |
5798 4758 3407 9131 |
Giải năm |
5508 8026 6013 9650 8584 2013 |
Giải sáu |
747 911 147 |
Giải bảy |
26 81 85 93 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5 | 0 | 7,8 | 1,3,8 | 1 | 1,32,4 | | 2 | 4,63 | 12,9 | 3 | 1,6,9 | 1,2,7,8 | 4 | 72 | 82 | 5 | 0,6,8 | 23,3,5 | 6 | 8 | 0,42 | 7 | 4 | 0,5,6,9 | 8 | 1,4,52,9 | 3,8 | 9 | 3,8 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|