|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
|
Giải ĐB |
66720 |
Giải nhất |
47882 |
Giải nhì |
19356 60457 |
Giải ba |
78378 95308 83715 23314 50690 70545 |
Giải tư |
7766 6519 9890 6100 |
Giải năm |
2237 2952 7581 6671 1874 5846 |
Giải sáu |
752 426 312 |
Giải bảy |
78 29 76 28 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,2,92 | 0 | 0,8 | 7,8 | 1 | 2,4,5,9 | 1,52,8 | 2 | 0,6,8,9 | | 3 | 7 | 1,7 | 4 | 5,6 | 1,4 | 5 | 22,6,7 | 2,4,5,6 7 | 6 | 6 | 3,5 | 7 | 1,4,6,82 | 0,2,72 | 8 | 1,2 | 1,2 | 9 | 02 |
|
|
Giải ĐB |
67617 |
Giải nhất |
54083 |
Giải nhì |
70006 04609 |
Giải ba |
47630 65905 31256 55693 85433 09538 |
Giải tư |
3649 6217 6462 9507 |
Giải năm |
4649 9025 5505 1021 1233 7526 |
Giải sáu |
088 943 019 |
Giải bảy |
43 52 22 09 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3 | 0 | 52,6,7,92 | 2 | 1 | 72,9 | 2,5,6 | 2 | 1,2,5,6 | 32,42,8,9 | 3 | 0,32,8 | | 4 | 32,92 | 02,2 | 5 | 2,6 | 0,2,5 | 6 | 2 | 0,12 | 7 | | 3,8 | 8 | 3,8 | 02,1,42 | 9 | 3 |
|
|
Giải ĐB |
75952 |
Giải nhất |
07700 |
Giải nhì |
69742 24824 |
Giải ba |
92864 82227 22072 36255 16048 87103 |
Giải tư |
1653 3887 9004 8120 |
Giải năm |
2349 4251 3917 1079 1279 0264 |
Giải sáu |
437 551 838 |
Giải bảy |
98 72 30 41 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,2,3 | 0 | 0,3,4 | 4,52 | 1 | 7 | 4,5,72 | 2 | 0,4,7 | 0,5 | 3 | 0,7,8 | 0,2,62 | 4 | 1,2,8,9 | 5 | 5 | 12,2,3,5 | | 6 | 42 | 1,2,3,8 | 7 | 22,92 | 3,4,9 | 8 | 7 | 4,72 | 9 | 8 |
|
|
Giải ĐB |
56860 |
Giải nhất |
12818 |
Giải nhì |
99675 91682 |
Giải ba |
10707 00381 87171 41265 55849 86320 |
Giải tư |
3620 9778 3688 9515 |
Giải năm |
4641 8570 1185 3412 4863 2977 |
Giải sáu |
034 749 495 |
Giải bảy |
12 16 07 18 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 22,6,7 | 0 | 72 | 4,7,8 | 1 | 22,5,6,82 | 12,8 | 2 | 02 | 6 | 3 | 4 | 3 | 4 | 1,92 | 1,6,7,8 9 | 5 | | 1 | 6 | 0,3,5 | 02,7 | 7 | 0,1,5,7 8 | 12,7,8 | 8 | 1,2,5,8 | 42 | 9 | 5 |
|
|
Giải ĐB |
62323 |
Giải nhất |
07533 |
Giải nhì |
95966 65361 |
Giải ba |
47749 04864 91013 44376 81088 25177 |
Giải tư |
9508 5327 5178 9743 |
Giải năm |
9329 9268 0313 9708 1398 7720 |
Giải sáu |
991 461 688 |
Giải bảy |
59 03 51 52 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2 | 0 | 3,82 | 5,62,9 | 1 | 32 | 5 | 2 | 0,3,7,9 | 0,12,2,3 4 | 3 | 3 | 6 | 4 | 3,9 | | 5 | 1,2,9 | 6,7 | 6 | 12,4,6,8 | 2,7 | 7 | 6,7,8 | 02,6,7,82 9 | 8 | 82 | 2,4,5 | 9 | 1,8 |
|
|
Giải ĐB |
67211 |
Giải nhất |
38314 |
Giải nhì |
77817 84447 |
Giải ba |
81110 46431 87685 91275 69911 15960 |
Giải tư |
7347 5053 7539 1000 |
Giải năm |
7585 0343 8124 0287 0211 2441 |
Giải sáu |
524 953 120 |
Giải bảy |
99 12 78 64 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,1,2,6 | 0 | 0 | 13,3,4 | 1 | 0,13,2,4 7 | 1 | 2 | 0,42 | 4,52 | 3 | 1,9 | 1,22,6 | 4 | 1,3,72 | 7,82 | 5 | 32 | | 6 | 0,4 | 1,42,8 | 7 | 5,8 | 7 | 8 | 52,7 | 3,9 | 9 | 9 |
|
|
Giải ĐB |
44554 |
Giải nhất |
74463 |
Giải nhì |
80449 42949 |
Giải ba |
39368 74616 14611 63584 38434 15642 |
Giải tư |
1576 9267 0811 2015 |
Giải năm |
2352 9390 8542 7674 4196 9916 |
Giải sáu |
483 010 779 |
Giải bảy |
35 03 46 42 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,9 | 0 | 3 | 12 | 1 | 0,12,5,62 | 43,5 | 2 | | 0,6,8 | 3 | 4,5 | 3,5,7,8 | 4 | 23,6,92 | 1,3 | 5 | 2,4 | 12,4,7,9 | 6 | 3,7,8 | 6 | 7 | 4,6,9 | 6 | 8 | 3,4 | 42,7 | 9 | 0,6 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|