|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
2DH-6DH-14DH-5DH-3DH-10DH
|
Giải ĐB |
26422 |
Giải nhất |
90141 |
Giải nhì |
26323 40303 |
Giải ba |
80054 66276 56066 54135 47989 89880 |
Giải tư |
3299 4148 8200 4431 |
Giải năm |
1752 0845 2782 6950 8387 9702 |
Giải sáu |
143 889 915 |
Giải bảy |
59 41 02 83 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,5,8 | 0 | 0,22,3 | 3,42 | 1 | 5 | 02,2,5,8 | 2 | 2,3 | 0,2,4,8 | 3 | 1,5 | 5 | 4 | 12,3,5,8 | 1,3,4 | 5 | 0,2,4,9 | 6,7 | 6 | 6 | 8 | 7 | 6 | 4 | 8 | 0,2,3,7 92 | 5,82,9 | 9 | 9 |
|
6CZ-4CZ-14CZ-10CZ-5CZ-13CZ
|
Giải ĐB |
18650 |
Giải nhất |
10527 |
Giải nhì |
35074 62060 |
Giải ba |
33310 58250 97160 34589 89241 24075 |
Giải tư |
1062 5907 5201 9167 |
Giải năm |
0859 1375 9280 0445 0606 1421 |
Giải sáu |
540 276 761 |
Giải bảy |
31 45 94 77 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,4,52,62 8 | 0 | 1,6,7 | 0,2,3,4 6 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1,7 | | 3 | 1 | 7,9 | 4 | 0,1,52 | 42,72 | 5 | 02,9 | 0,7 | 6 | 02,1,2,7 | 0,2,6,7 | 7 | 4,52,6,7 | | 8 | 0,9 | 5,8 | 9 | 4 |
|
8CR-15CR-5CR-12CR-4CR-13CR
|
Giải ĐB |
19685 |
Giải nhất |
80388 |
Giải nhì |
49059 33202 |
Giải ba |
87712 17969 89009 33776 57779 44541 |
Giải tư |
7683 6531 6962 8975 |
Giải năm |
5515 6141 5851 7492 9185 6889 |
Giải sáu |
759 540 100 |
Giải bảy |
93 90 69 29 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,4,9 | 0 | 0,2,9 | 3,42,5 | 1 | 2,5 | 0,1,6,9 | 2 | 9 | 8,9 | 3 | 1 | | 4 | 0,12 | 1,7,82 | 5 | 1,92 | 7 | 6 | 2,92 | | 7 | 5,6,9 | 8 | 8 | 3,52,8,9 | 0,2,52,62 7,8 | 9 | 0,2,3 |
|
2CH-6CH-9CH-4CH-14CH-15CH
|
Giải ĐB |
67626 |
Giải nhất |
81254 |
Giải nhì |
14436 47191 |
Giải ba |
29054 59494 13547 49355 99221 17767 |
Giải tư |
4541 0210 8059 9213 |
Giải năm |
0335 4819 7263 1541 5344 3788 |
Giải sáu |
373 291 279 |
Giải bảy |
26 83 98 18 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1 | 0 | | 2,42,92 | 1 | 0,3,8,9 | | 2 | 1,62 | 1,6,7,8 | 3 | 5,6 | 4,52,9 | 4 | 12,4,7 | 3,5 | 5 | 42,5,9 | 22,3 | 6 | 3,7 | 4,6 | 7 | 3,9 | 1,8,9 | 8 | 3,8 | 1,5,7 | 9 | 12,4,8 |
|
4BZ-15BZ-11BZ-1BZ-7BZ-13BZ
|
Giải ĐB |
54247 |
Giải nhất |
69734 |
Giải nhì |
34677 20804 |
Giải ba |
58238 22551 72439 91037 28917 04645 |
Giải tư |
1787 9249 2002 3566 |
Giải năm |
1046 0728 4516 3542 2857 0539 |
Giải sáu |
307 802 403 |
Giải bảy |
53 29 28 57 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 22,3,4,7 | 5 | 1 | 6,7 | 02,4 | 2 | 82,9 | 0,5 | 3 | 4,7,8,92 | 0,3 | 4 | 2,5,6,7 9 | 4 | 5 | 1,3,72 | 1,4,6 | 6 | 6 | 0,1,3,4 52,7,8 | 7 | 7 | 22,3 | 8 | 7 | 2,32,4 | 9 | |
|
|
Giải ĐB |
51925 |
Giải nhất |
70091 |
Giải nhì |
77216 24987 |
Giải ba |
94756 47241 69203 19688 66872 85929 |
Giải tư |
2181 6617 3168 0740 |
Giải năm |
2128 4036 3437 7674 4166 9512 |
Giải sáu |
049 260 972 |
Giải bảy |
61 16 83 47 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,6 | 0 | 3 | 4,6,8,9 | 1 | 2,62,7 | 1,72 | 2 | 5,8,9 | 0,8 | 3 | 6,7 | 7 | 4 | 0,1,7,9 | 2 | 5 | 6 | 12,3,5,6 | 6 | 0,1,6,8 | 1,3,4,8 | 7 | 22,4 | 2,6,8 | 8 | 1,3,7,8 | 2,4 | 9 | 1 |
|
12BH-3BH-4BH-10BH-5BH-13BH
|
Giải ĐB |
16252 |
Giải nhất |
93619 |
Giải nhì |
14175 95275 |
Giải ba |
45786 92178 83910 83481 13536 42714 |
Giải tư |
6312 3686 5694 4080 |
Giải năm |
7455 9684 4723 5765 1302 2612 |
Giải sáu |
458 364 116 |
Giải bảy |
83 96 78 68 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,8 | 0 | 2 | 8 | 1 | 0,22,4,6 9 | 0,12,5 | 2 | 3 | 2,8 | 3 | 6 | 1,6,8,9 | 4 | | 5,6,72 | 5 | 2,5,8 | 1,3,82,9 | 6 | 4,5,8 | | 7 | 52,82 | 5,6,72 | 8 | 0,1,3,4 62 | 1 | 9 | 4,6 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|