|
Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ bảy
10SC-5SC-15SC-7SC-13SC-12SC
|
Giải ĐB |
20561 |
Giải nhất |
85947 |
Giải nhì |
48885 66191 |
Giải ba |
05748 78219 93584 59497 08733 52507 |
Giải tư |
9079 1245 4453 9948 |
Giải năm |
2587 7639 6917 4968 1482 3587 |
Giải sáu |
841 334 567 |
Giải bảy |
90 17 62 80 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8,9 | 0 | 7 | 4,6,9 | 1 | 72,9 | 6,8 | 2 | | 3,5 | 3 | 3,4,9 | 3,8 | 4 | 1,5,7,82 | 4,8 | 5 | 3 | | 6 | 1,2,7,8 | 0,12,4,6 82,9 | 7 | 9 | 42,6 | 8 | 0,2,4,5 72 | 1,3,7 | 9 | 0,1,7 |
|
3SL-10SL-11SL-15SL-9SL-12SL
|
Giải ĐB |
28106 |
Giải nhất |
60882 |
Giải nhì |
48546 52051 |
Giải ba |
67840 41822 11315 80448 74422 67267 |
Giải tư |
0212 4584 9183 1596 |
Giải năm |
4112 8264 5170 6364 1471 4309 |
Giải sáu |
677 145 137 |
Giải bảy |
76 13 81 04 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,7 | 0 | 4,6,9 | 5,7,8 | 1 | 22,3,5 | 12,22,8 | 2 | 22 | 1,8 | 3 | 7 | 0,62,8 | 4 | 0,5,6,8 | 1,4 | 5 | 1 | 0,4,7,9 | 6 | 42,7 | 3,6,7 | 7 | 0,1,6,7 | 4 | 8 | 1,2,3,4 | 0 | 9 | 6 |
|
14SU-3SU-5SU-7SU-15SU-1SU
|
Giải ĐB |
00356 |
Giải nhất |
90783 |
Giải nhì |
40070 72208 |
Giải ba |
44812 86087 16787 39461 50863 28026 |
Giải tư |
4301 6816 0950 5863 |
Giải năm |
5195 4744 6439 9143 1488 6832 |
Giải sáu |
980 004 758 |
Giải bảy |
48 67 89 17 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,7,8 | 0 | 1,4,8 | 0,6 | 1 | 2,6,7 | 1,3 | 2 | 6 | 4,62,8 | 3 | 2,9 | 0,4 | 4 | 3,4,8 | 9 | 5 | 0,6,8 | 1,2,5 | 6 | 1,32,7 | 1,6,82 | 7 | 0 | 0,4,5,8 | 8 | 0,3,72,8 9 | 3,8 | 9 | 5 |
|
|
Giải ĐB |
92610 |
Giải nhất |
91294 |
Giải nhì |
74974 10435 |
Giải ba |
26331 08013 93633 89006 92061 72342 |
Giải tư |
5832 7487 0649 9960 |
Giải năm |
2615 2252 8945 2660 5353 5162 |
Giải sáu |
688 188 135 |
Giải bảy |
49 16 74 48 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,62 | 0 | 6 | 3,6 | 1 | 0,3,5,6 | 3,4,5,6 | 2 | | 1,3,5 | 3 | 1,2,3,52 | 72,9 | 4 | 2,5,8,92 | 1,32,4 | 5 | 2,3 | 0,1 | 6 | 02,1,2 | 8 | 7 | 42 | 4,82 | 8 | 7,82 | 42 | 9 | 4 |
|
|
Giải ĐB |
43128 |
Giải nhất |
44563 |
Giải nhì |
98690 24861 |
Giải ba |
41626 17147 17306 12257 98561 44455 |
Giải tư |
0184 3385 5782 5259 |
Giải năm |
4980 9837 6724 7179 5561 7048 |
Giải sáu |
992 484 180 |
Giải bảy |
71 87 68 09 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 82,9 | 0 | 6,9 | 63,7 | 1 | | 8,9 | 2 | 4,6,8 | 6 | 3 | 7 | 2,82 | 4 | 7,8 | 5,8 | 5 | 5,7,9 | 0,2 | 6 | 13,3,8 | 3,4,5,8 | 7 | 1,9 | 2,4,6 | 8 | 02,2,42,5 7 | 0,5,7 | 9 | 0,2 |
|
6RU-11RU-2RU-3RU-16RU-12RU-20RU-15RU
|
Giải ĐB |
99469 |
Giải nhất |
18769 |
Giải nhì |
94451 50102 |
Giải ba |
36129 33997 24679 83445 60238 87921 |
Giải tư |
3070 8848 0414 7478 |
Giải năm |
6518 5938 5335 1300 7211 4133 |
Giải sáu |
892 149 201 |
Giải bảy |
13 00 09 18 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 02,7 | 0 | 02,1,2,9 | 0,1,2,5 | 1 | 1,3,4,82 | 0,9 | 2 | 1,9 | 1,3 | 3 | 3,5,82 | 1 | 4 | 5,8,9 | 3,4 | 5 | 1 | | 6 | 92 | 9 | 7 | 0,8,9 | 12,32,4,7 | 8 | | 0,2,4,62 7 | 9 | 2,7 |
|
11QC-5QC-9QC-15QC-10QC-1QC
|
Giải ĐB |
52248 |
Giải nhất |
01993 |
Giải nhì |
73977 89571 |
Giải ba |
50225 37259 71443 75177 80919 81001 |
Giải tư |
0823 1371 3782 0257 |
Giải năm |
9598 3574 2714 1686 1702 1384 |
Giải sáu |
666 648 703 |
Giải bảy |
83 29 19 72 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 1,2,3 | 0,72 | 1 | 4,92 | 0,7,8 | 2 | 3,5,9 | 0,2,4,8 9 | 3 | | 1,7,8 | 4 | 3,82 | 2 | 5 | 7,9 | 6,8 | 6 | 6 | 5,72 | 7 | 12,2,4,72 | 42,9 | 8 | 2,3,4,6 | 12,2,5 | 9 | 3,8 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|
|